kangaroo court

kangaroo court

A kangaroo court is a mockery of justice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án bất hợp pháp hoặc không chính thức: "kangaroo court" chỉ một tòa án được thành lập một cách bất thường, không thẩm quyền hợp pháp, thường hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật chính thức. Tòa án này thường đưa ra các phán quyết thiên vị, bất công, không tuân thủ các thủ tục pháp chuẩn mực.
    • Phiên tòa giả hiệu: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ một phiên tòa giả, nơi kết quả đã được định trước quyền lợi của bị cáo bị vi phạm nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Các nhân bị xét xử trong một tòa án bất hợp pháp, không luật sư hay bằng chứng được cho phép.)
  • (Cuộc điều tra nội bộ của công ty một phiên tòa giả hiệu, được thiết kế để sa thải nhân viên bất kể sự thật như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a kangaroo court": tổ chức một phiên tòa giả hiệu.

    • The rebels held a kangaroo court for the captured soldiers. (Phiến quân đã tổ chức một phiên tòa giả hiệu cho những người lính bị bắt.)
  • "kangaroo court proceedings": các thủ tục tố tụng bất hợp pháp.

    • The kangaroo court proceedings were condemned by human rights organizations. (Các thủ tục tố tụng bất hợp pháp đã bị các tổ chức nhân quyền lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo (n): chuột túi (không liên quan trực tiếp đến nghĩa pháp , nhưng nguồn gốc của cụm từ).
  • Court (n): tòa án, tòa nhà tư pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Mock trial: phiên tòa giả, phiên xử mô phỏng.
  • Sham trial: phiên xử giả tạo, không giá trị pháp .
  • Unlawful tribunal: tòa án bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "kangaroo court" danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Kangaroo court thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự bất công trong các thủ tục tư pháp.
  • "to be a kangaroo court": một phiên tòa bất hợp pháp.
    • The disciplinary hearing was a kangaroo court, with no chance for the accused to defend himself. (Buổi điều trần kỷ luật một phiên tòa bất hợp pháp, không cơ hội cho bị cáo tự bào chữa.)